Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưới nhà
- downstairs|= xuống dưới nhà to go downstairs|= chạy xuống dưới nhà to run down the stairs/downstairs
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển mặt trận
-
chuyển mặt trận lại
-
chuyện mê tín
-
chuyển mình
-
chuyện mờ ám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưới nhà
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển mặt trận
- chuyển mặt trận lại
- chuyện mê tín
- chuyển mình
- chuyện mờ ám