Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng xây
- (văn chương, ít dùng) xem xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy nốt
-
lấy ở khuôn ra
-
lấy ở kinh thánh
-
lấy ở kinh thánh ra
-
lấy ở mỏ đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng xây
* Từ tham khảo/words other:
- lấy nốt
- lấy ở khuôn ra
- lấy ở kinh thánh
- lấy ở kinh thánh ra
- lấy ở mỏ đá