Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng nhìn
* thngữ|- to look on
* Từ tham khảo/words other:
-
ống hai cực
-
ống hàn
-
ông hiệu trưởng
-
ống hít
-
ông hoàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng nhìn
* Từ tham khảo/words other:
- ống hai cực
- ống hàn
- ông hiệu trưởng
- ống hít
- ông hoàng