Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng đứng lên
* ttừ|- upstanding
* Từ tham khảo/words other:
-
gạo nếp
-
gạo ngự
-
gạo nguyên hạt
-
gáo nước
-
gạo nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng đứng lên
* Từ tham khảo/words other:
- gạo nếp
- gạo ngự
- gạo nguyên hạt
- gáo nước
- gạo nước