Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng chờ mỏi gối
* thngữ|- to cool (kick) one's heels
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến hành đổi mới
-
tiến hành gấp rút
-
tiến hành hoạt động
-
tiến hành khai thác
-
tiến hành khẩn trương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng chờ mỏi gối
* Từ tham khảo/words other:
- tiến hành đổi mới
- tiến hành gấp rút
- tiến hành hoạt động
- tiến hành khai thác
- tiến hành khẩn trương