Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dục thành
- bring up, educate
* Từ tham khảo/words other:
-
nước rút
-
nước sắc
-
nước sắc vỏ rễ de vàng
-
nước sạch để uống
-
nước sản xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dục thành
* Từ tham khảo/words other:
- nước rút
- nước sắc
- nước sắc vỏ rễ de vàng
- nước sạch để uống
- nước sản xuất