Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đực rựa
- (tiếng lóng) male
* Từ tham khảo/words other:
-
ngấm nguẩy
-
ngậm ngùi
-
ngấm nguýt
-
ngắm nhìn như uống lấy
-
ngắm nhìn say sưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đực rựa
* Từ tham khảo/words other:
- ngấm nguẩy
- ngậm ngùi
- ngấm nguýt
- ngắm nhìn như uống lấy
- ngắm nhìn say sưa