Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa tay
- hand about|= đưa tay lên put up one's hands|- deliver in person|= thư đưa tay a letter comes by hand
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ mưu
-
có mưu đồ
-
có mưu đồ ám hại
-
có mưu đồ chiếm đoạt
-
có mưu tính trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa tay
* Từ tham khảo/words other:
- cơ mưu
- có mưu đồ
- có mưu đồ ám hại
- có mưu đồ chiếm đoạt
- có mưu tính trước