Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa chuyện
- tell-tale, talebearer
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ bí mật
-
giữ bí mật điều gì
-
giữ bình tĩnh
-
giữ bo bo
-
giữ cách xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa chuyện
* Từ tham khảo/words other:
- giữ bí mật
- giữ bí mật điều gì
- giữ bình tĩnh
- giữ bo bo
- giữ cách xa