Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đủ đường
- in every way|= cô bé này giống cha đủ đường she favours her father in every way
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu than
-
tẩu thoát
-
tàu thông báo
-
tàu thống nhất
-
tàu thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đủ đường
* Từ tham khảo/words other:
- tàu than
- tẩu thoát
- tàu thông báo
- tàu thống nhất
- tàu thư