Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dù chết
* thngữ|- for the life of me; upon my life
* Từ tham khảo/words other:
-
vật lý năng lượng cao
-
vật lý nguyên tử
-
vật lý phân tử
-
vật lý platxma
-
vật lý rađiô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dù chết
* Từ tham khảo/words other:
- vật lý năng lượng cao
- vật lý nguyên tử
- vật lý phân tử
- vật lý platxma
- vật lý rađiô