Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơteri
* dtừ|- deuterium
* Từ tham khảo/words other:
-
người khinh rẻ
-
người khinh suất
-
người khinh xuất
-
người khó chan hòa với mọi người
-
người khó chịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơteri
* Từ tham khảo/words other:
- người khinh rẻ
- người khinh suất
- người khinh xuất
- người khó chan hòa với mọi người
- người khó chịu