Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chốt cửa
* dtừ|- sneck, catch, latch
* Từ tham khảo/words other:
-
loại chất độc lỏng
-
loại chiến
-
loài chim
-
loài chim ăn hạt
-
loài chim ăn thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chốt cửa
* Từ tham khảo/words other:
- loại chất độc lỏng
- loại chiến
- loài chim
- loài chim ăn hạt
- loài chim ăn thịt