Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng vào
* ngđtừ|- imbed, adhibit, embed|* thngữ|- to drive in, to punch in
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ khởi động
-
bỏ không
-
bộ không đuôi
-
bỏ không duy trì
-
bỏ không mặc nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng vào
* Từ tham khảo/words other:
- bộ khởi động
- bỏ không
- bộ không đuôi
- bỏ không duy trì
- bỏ không mặc nữa