Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tuế
- xem cùng tuổi|= người đồng tuế peer; coeval
* Từ tham khảo/words other:
-
báo hiệu sự kết thúc của
-
báo hiệu sự sụp đổ của
-
báo hình
-
bảo hộ
-
bạo hổ bằng hà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng tuế
* Từ tham khảo/words other:
- báo hiệu sự kết thúc của
- báo hiệu sự sụp đổ của
- báo hình
- bảo hộ
- bạo hổ bằng hà