Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng trang đồng lứa
- of the same age group; of the same generation
* Từ tham khảo/words other:
-
chị hằng
-
chí hạnh
-
chị hầu bàn
-
chị hầu gái
-
chị hầu phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng trang đồng lứa
* Từ tham khảo/words other:
- chị hằng
- chí hạnh
- chị hầu bàn
- chị hầu gái
- chị hầu phòng