Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tịch
- sit on the same mat|= đồng sàng đồng tịch share a mat and a bed; live as husband and wife
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm tra lại
-
kiểm tra lại phiếu
-
kiểm tra nói quay vấn đáp
-
kiểm tra qua quít
-
kiểm tra sơ bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng tịch
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm tra lại
- kiểm tra lại phiếu
- kiểm tra nói quay vấn đáp
- kiểm tra qua quít
- kiểm tra sơ bộ