Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng thân
- parent of one's son-in-law, parent of one's daughter-in-law; schoolfellow|= với vương trước cũng là đồng thân (truyện kiều) he and young vương were classmates at their school
* Từ tham khảo/words other:
-
gây một chỗ trống lớn
-
gây mùi thơm
-
gây náo loạn
-
gậy nạy vỏ
-
gậy ném sóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng thân
* Từ tham khảo/words other:
- gây một chỗ trống lớn
- gây mùi thơm
- gây náo loạn
- gậy nạy vỏ
- gậy ném sóc