Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng phân hóa
* dtừ|- isomerization|* ngđtừ|- isomerize
* Từ tham khảo/words other:
-
lao động lành nghề
-
lao động phổ thông
-
lao động quên mình
-
lao động sản xuất
-
lao động thời vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng phân hóa
* Từ tham khảo/words other:
- lao động lành nghề
- lao động phổ thông
- lao động quên mình
- lao động sản xuất
- lao động thời vụ