Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng hộp
- to box|= đĩa hát đóng hộp không đúng cách sẽ bị trả lại improperly boxed records will be returned|- to tin; to can|= thịt lợn đóng hộp canned pork|= thực phẩm đóng hộp canned/tinned food
* Từ tham khảo/words other:
-
trói chân
-
trói chặt
-
trôi chảy
-
trối chết
-
trời cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng hộp
* Từ tham khảo/words other:
- trói chân
- trói chặt
- trôi chảy
- trối chết
- trời cho