Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng điệu
- in the same situation
* Từ tham khảo/words other:
-
thuận gió
-
thuần giống
-
thuận hai tay
-
thuần hậu
-
thuần hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng điệu
* Từ tham khảo/words other:
- thuận gió
- thuần giống
- thuận hai tay
- thuần hậu
- thuần hóa