Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồn nhảm
- (spread) false rumours
* Từ tham khảo/words other:
-
lắc cho lắng xuống
-
lắc chuông
-
lác củ lạc
-
lạc đà
-
lạc đà không bướu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồn nhảm
* Từ tham khảo/words other:
- lắc cho lắng xuống
- lắc chuông
- lác củ lạc
- lạc đà
- lạc đà không bướu