Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơn khiếu nại
- petition; complaint|= đơn khiếu nại thiếu căn cứ unjustified complaint|= nộp đơn khiếu nại to lodge/file a complaint
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm vụ khó khăn
-
nhiệm vụ luật sư
-
nhiệm vụ người được ủy thác
-
nhiệm vụ người mẹ
-
nhiệm vụ sĩ quan phụ tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơn khiếu nại
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm vụ khó khăn
- nhiệm vụ luật sư
- nhiệm vụ người được ủy thác
- nhiệm vụ người mẹ
- nhiệm vụ sĩ quan phụ tá