Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đờn
- (địa phương) xem đàn
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đờn
(địa phương) xem đàn
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu diễn trên sân băng
-
biểu đồ
-
biểu đồ chỉ thị
-
biểu đồ dao động
-
biểu đồ địa chấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đờn
* Từ tham khảo/words other:
- biểu diễn trên sân băng
- biểu đồ
- biểu đồ chỉ thị
- biểu đồ dao động
- biểu đồ địa chấn