Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối xử bất công
* dtừ|- shaft, injury
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp đánh dấu
-
lớp đào tạo
-
lớp đất
-
lớp đất cái
-
lớp đất có cỏ xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối xử bất công
* Từ tham khảo/words other:
- lớp đánh dấu
- lớp đào tạo
- lớp đất
- lớp đất cái
- lớp đất có cỏ xanh