Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi nết
* thngữ|- to turn over a new leaf
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền công tháng
-
tiền công trả cho hoa tiêu
-
tiền công xay
-
tiên cốt
-
tiến cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi nết
* Từ tham khảo/words other:
- tiền công tháng
- tiền công trả cho hoa tiêu
- tiền công xay
- tiên cốt
- tiến cử