Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dời mắt
- take one's eyes off
* Từ tham khảo/words other:
-
trời đất ơi
-
trỗi dậy
-
trọi đế
-
trời đêm
-
trôi đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dời mắt
* Từ tham khảo/words other:
- trời đất ơi
- trỗi dậy
- trọi đế
- trời đêm
- trôi đi