Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi lối sống
- to change one's way of life
* Từ tham khảo/words other:
-
mất chức
-
mạt chược
-
mặt chuột kẹp
-
mắt có vảy cá
-
mất còn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi lối sống
* Từ tham khảo/words other:
- mất chức
- mạt chược
- mặt chuột kẹp
- mắt có vảy cá
- mất còn