Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi có các thêm
* thngữ|- to trade in
* Từ tham khảo/words other:
-
đơn kiện
-
đớn kiếp
-
đờn kim
-
dón lại
-
dồn lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi có các thêm
* Từ tham khảo/words other:
- đơn kiện
- đớn kiếp
- đờn kim
- dón lại
- dồn lại