Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đọc vanh vách
- to read loudly and clearly
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp điện trở
-
hộp đồ hộp
-
hộp đồ khâu
-
hộp đồ khâu vá
-
hợp doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đọc vanh vách
* Từ tham khảo/words other:
- hộp điện trở
- hộp đồ hộp
- hộp đồ khâu
- hộp đồ khâu vá
- hợp doanh