Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đọc cáo phó
- to read the obituary, announce the funeral
* Từ tham khảo/words other:
-
người chiếm đoạt khu vực khai thác
-
người chiếm đoạt làm của riêng
-
người chiếm giữ
-
người chiếm hữu
-
người chiếm hữu đất đai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đọc cáo phó
* Từ tham khảo/words other:
- người chiếm đoạt khu vực khai thác
- người chiếm đoạt làm của riêng
- người chiếm giữ
- người chiếm hữu
- người chiếm hữu đất đai