Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hà
- frontier post and river, parting|= tiễn đưa một chén quan hà (truyện kiều) to bid farewell and share the stirrupt cup
* Từ tham khảo/words other:
-
khẩu đầu
-
khấu đầu lạy tạ
-
khấu đi
-
khâu diềm
-
khẩu điệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hà
* Từ tham khảo/words other:
- khẩu đầu
- khấu đầu lạy tạ
- khấu đi
- khâu diềm
- khẩu điệp