Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạ
- to banish; to exile; to damn|= bị đoạ vào cái địa ngục trần gian này to be banished to this hell on earth
* Từ tham khảo/words other:
-
tam ngu
-
tam ngữ
-
tam ngu thành hiền
-
tạm ngưng
-
tạm ngừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạ
* Từ tham khảo/words other:
- tam ngu
- tam ngữ
- tam ngu thành hiền
- tạm ngưng
- tạm ngừng