Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ ra xung quanh
* ngđtừ|- circumfuse
* Từ tham khảo/words other:
-
đoạ
-
dọa dẫm
-
đoạ đày
-
doạ giết
-
đóa hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ ra xung quanh
* Từ tham khảo/words other:
- đoạ
- dọa dẫm
- đoạ đày
- doạ giết
- đóa hoa