Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ phúng viếng
* dtừ|- mourning gifts, ritual objects, offerings to the deceased
* Từ tham khảo/words other:
-
người hướng dẫn hạ cánh
-
người hướng dẫn khách
-
người hướng dẫn tập luyện
-
người hướng dẫn và thông dịch
-
người hưởng lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ phúng viếng
* Từ tham khảo/words other:
- người hướng dẫn hạ cánh
- người hướng dẫn khách
- người hướng dẫn tập luyện
- người hướng dẫn và thông dịch
- người hưởng lạc