Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đờ người ra
* dtừ|- stupefaction|* ngđtừ|- stupefy
* Từ tham khảo/words other:
-
chàng đẹp trai
-
chẳng đời nào
-
chàng đông-ki-sốt
-
chẳng đứng về bên nào
-
chặng đường bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đờ người ra
* Từ tham khảo/words other:
- chàng đẹp trai
- chẳng đời nào
- chàng đông-ki-sốt
- chẳng đứng về bên nào
- chặng đường bay