Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đờ người ra
* dtừ|- stupefaction|* ngđtừ|- stupefy
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền động hành tinh
-
truyền động ma sát
-
truyền động trục chung
-
truyền động trục vít
-
truyền được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đờ người ra
* Từ tham khảo/words other:
- truyền động hành tinh
- truyền động ma sát
- truyền động trục chung
- truyền động trục vít
- truyền được