Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ dự phòng
* dtừ|- provision
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy dũng cảm
-
đầy dũng khí
-
đây đúng là điều anh muốn biết đây
-
dây đuôi
-
đầy dương xỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ dự phòng
* Từ tham khảo/words other:
- đầy dũng cảm
- đầy dũng khí
- đây đúng là điều anh muốn biết đây
- dây đuôi
- đầy dương xỉ