Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịp may
- good opportunity/ccasion; good chance
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp diễn dịch
-
phương pháp đóng gói hàng
-
phương pháp đúc bản in
-
phương pháp frê-ben
-
phương pháp ghi âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịp may
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp diễn dịch
- phương pháp đóng gói hàng
- phương pháp đúc bản in
- phương pháp frê-ben
- phương pháp ghi âm