Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đinh vít
- screwscrew
* Từ tham khảo/words other:
-
là nhà điêu khắc
-
là nhiệm vụ của
-
là nhiều
-
lá noãn
-
là nơi cất giữ thiêng liêng cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đinh vít
* Từ tham khảo/words other:
- là nhà điêu khắc
- là nhiệm vụ của
- là nhiều
- lá noãn
- là nơi cất giữ thiêng liêng cho