Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định thần
- Compose oneself
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
định thần
- to regain one's self-possession/composure
* Từ tham khảo/words other:
-
bìa bọc ngoài
-
bìa bọc sách
-
bia bốn xu
-
bia chai
-
bịa chuyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định thần
* Từ tham khảo/words other:
- bìa bọc ngoài
- bìa bọc sách
- bia bốn xu
- bia chai
- bịa chuyện