Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều hẹn ước
* dtừ|- promise
* Từ tham khảo/words other:
-
chân sau
-
chán sống
-
chấn song
-
chấn song sắt
-
chấn song sắt nhọn đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều hẹn ước
* Từ tham khảo/words other:
- chân sau
- chán sống
- chấn song
- chấn song sắt
- chấn song sắt nhọn đầu