Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều bị phản đối
* dtừ|- objection
* Từ tham khảo/words other:
-
làm nghẹt
-
làm nghĩa vụ
-
lâm nghiệp
-
làm ngơ
-
làm ngoài biển khơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều bị phản đối
* Từ tham khảo/words other:
- làm nghẹt
- làm nghĩa vụ
- lâm nghiệp
- làm ngơ
- làm ngoài biển khơi