Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điền vào
- to fill in; to complete|= điền vào chỗ trống to fill in the blanks/gaps|= điền vào biểu mẫu to fill in/complete a form
* Từ tham khảo/words other:
-
quang vinh ngời sáng
-
quàng xiên
-
quàng xiên cả
-
quăng xuống
-
quăng xuống đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điền vào
* Từ tham khảo/words other:
- quang vinh ngời sáng
- quàng xiên
- quàng xiên cả
- quăng xuống
- quăng xuống đất