Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điền trang
- fields and gardens; large farmstead
* Từ tham khảo/words other:
-
lại hiện rõ
-
lai hoàn
-
lại hoạt động
-
lại hồn
-
lại hồng hào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điền trang
* Từ tham khảo/words other:
- lại hiện rõ
- lai hoàn
- lại hoạt động
- lại hồn
- lại hồng hào