Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm xạ
- (bắn) halt and fire; fire at irregular intervals
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể giải nghĩa được
-
không thể giải quyết được
-
không thể giải thể được
-
không thể giải thích được
-
không thể giải thích hai cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm xạ
* Từ tham khảo/words other:
- không thể giải nghĩa được
- không thể giải quyết được
- không thể giải thể được
- không thể giải thích được
- không thể giải thích hai cách