Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi xe
* dtừ|- riding|* thngữ|- to drive along
* Từ tham khảo/words other:
-
phái đoàn ngoại giao
-
phái đoàn quân sự
-
phái đoàn thanh tra
-
phái đoàn thương mại
-
phải đối phó với mọi vấn đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi xe
* Từ tham khảo/words other:
- phái đoàn ngoại giao
- phái đoàn quân sự
- phái đoàn thanh tra
- phái đoàn thương mại
- phải đối phó với mọi vấn đề