Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi vơ vẩn
* dtừ|- prowl|* nđtừ|- potter, trapse, traipse, meander|* thngữ|- to hang about
* Từ tham khảo/words other:
-
giận thân
-
giấn thân vào chỗ nguy hiểm
-
giản thể
-
giàn thiêu
-
giàn thiêu xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi vơ vẩn
* Từ tham khảo/words other:
- giận thân
- giấn thân vào chỗ nguy hiểm
- giản thể
- giàn thiêu
- giàn thiêu xác