Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi tháo dạ
- to have diarrhea
* Từ tham khảo/words other:
-
điều luận ra
-
điều luật
-
điêu luyện
-
điều mà ta được quyền có
-
điều mang lại hạnh phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi tháo dạ
* Từ tham khảo/words other:
- điều luận ra
- điều luật
- điêu luyện
- điều mà ta được quyền có
- điều mang lại hạnh phúc