Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
di lý
- (law) transfer to another place for further judgement
* Từ tham khảo/words other:
-
cúc dục
-
cực dương
-
cục gạch
-
cực góp
-
cục hải quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
di lý
* Từ tham khảo/words other:
- cúc dục
- cực dương
- cục gạch
- cực góp
- cục hải quan