Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi buôn
- to go in for trade; to be a trader
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh nẻ móng
-
bệnh ngã nước
-
bệnh nghề nghiệp
-
bệnh nghiện trà nặng
-
bệnh ngoài da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi buôn
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh nẻ móng
- bệnh ngã nước
- bệnh nghề nghiệp
- bệnh nghiện trà nặng
- bệnh ngoài da